hàng xáo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề xay xát, nghiền nhỏ ngũ cốc (thường là gạo) để bán: Chỉ công việc hoặc cơ sở nhỏ chuyên thu mua lúa, gạo về xay, giã, xát để tạo ra các sản phẩm như gạo trắng, bột, tấm... rồi đem bán lại.
- Người làm nghề xay xát gạo: Chỉ cá nhân hoặc gia đình sống bằng nghề xay xát, nghiền ngũ cốc nhỏ lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình ông ấy sống bằng nghề hàng xáo mấy đời nay. (Gia đình ông ấy đã sống bằng nghề xay xát gạo qua nhiều thế hệ.)
- Cái cối xay trong nhà là công cụ chính của nghề hàng xáo ngày trước. (Cái cối xay trong nhà là công cụ chính của nghề xay xát ngũ cốc ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm hàng xáo": Kiếm sống bằng nghề xay xát, nghiền ngũ cốc (thường quy mô nhỏ, thủ công hoặc bán cơ giới).
- Bà cụ tần tảo nuôi con bằng nghề làm hàng xáo. (Bà cụ vất vả nuôi con bằng nghề xay xát gạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Xay xát (động từ): Hành động làm cho hạt (lúa, gạo, ngô...) vỡ nhỏ hoặc tách lớp vỏ bằng lực cơ học.
- Xáo (động từ, phương ngữ): Nghiền, xay nhỏ. (Từ này là gốc tạo nên cụm "hàng xáo").
Từ đồng nghĩa
- Nghề xay xát: Cách gọi rõ hơn về tính chất công việc.
- Nghề nghiền ngũ cốc: Cách gọi khái quát hơn.
Ghi chú về từ vựng
- "Hàng xáo" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về các nghề nghiệp truyền thống, sinh hoạt xưa.
- Từ này phản ánh một hình thái kinh tế hộ gia đình nhỏ lẻ trong xã hội nông nghiệp truyền thống, nơi việc chế biến nông sản (chủ yếu là gạo) thành sản phẩm tiêu dùng được thực hiện thủ công.